Nhà sản xuất và cung cấp tấm nhựa Polyethylene PE300 bán sỉ - HDPE.

Mô tả sản phẩm

Sự miêu tả

HDPE không mùi, không độc hại, cảm giác như sáp, chịu được nhiệt độ thấp tốt, ổn định hóa học tốt. Tấm PE có thể chịu được hầu hết các axit và kiềm, không hòa tan trong các dung môi thông thường ở nhiệt độ phòng, độ hút nước thấp, hiệu suất cách điện tốt và dễ hàn. Mật độ thấp (0,94 ~ 0,98g/cm3), độ dẻo dai tốt, độ co giãn tốt, cách điện và cách điện tốt hơn, độ thấm hơi nước thấp, độ hút nước thấp, ổn định hóa học tốt, độ bền kéo tốt, hợp vệ sinh và không độc hại.

Hiệu suất
Khả năng chống mài mòn và cách điện tốt
Độ cứng và độ dẻo dai cao, độ bền cơ học tốt.
Độ cứng, độ bền kéo và khả năng chịu biến dạng dẻo của vật liệu này tốt hơn so với LDPE.
Khả năng chịu nhiệt và lạnh tốt, phạm vi nhiệt độ hoạt động -70~100°C.
Có độ bền hóa học tốt, không tan trong bất kỳ dung môi nào ở nhiệt độ phòng, kháng ăn mòn bởi axit, kiềm và muối.
Thông số kỹ thuật
Mục Đơn vị Phương pháp thử nghiệm Kết quả kiểm tra
Tỉ trọng g/cm3 ASTM D-1505 0,94---0,96
Cường độ nén MPa ASTM D-638 ≥42
Khả năng hấp thụ nước % ASTM D-570 <0,01
Sức mạnh va đập KJ/m2 ASTM D-256 ≥140
Nhiệt độ biến dạng do nhiệt °C ASTM D-648 85
Dây đai an toàn bờ Bờ D ASTM D-2240 >40
Hệ số ma sát / ASTM D-1894 0,11-0,17
Kích thước thông thường
Tên sản phẩm Quy trình sản xuất Kích thước (mm) Màu sắc
tấm HDPE đùn 1300 * 2000 * (0,5-30) trắng, đen, xanh dương, xanh lá cây, các màu khác
1500 * 2000 * (0,5-30)
1500 * 3000 * (0,5-30)
1600 * 2000 * (40-100)
Ứng dụng
Ứng dụng cho ống dẫn nước thải sinh hoạt, ống dẫn nước nóng, thùng chứa vận chuyển, các bộ phận của máy bơm và van.
Các bộ phận thiết bị y tế, gioăng, tấm cắt và thanh trượt.
Được sử dụng rộng rãi trong ngành hóa chất, cơ khí, điện lực, may mặc, bao bì, thực phẩm và các ngành công nghiệp khác.
Bất cứ nơi nào theo nhu cầu của khách hàng.
Câu hỏi thường gặp
Các đặc tính chính của tấm HDPE là gì?
Tấm HDPE không mùi, không độc hại và có cảm giác như sáp khi chạm vào. Chúng có khả năng chịu nhiệt độ thấp vượt trội, ổn định hóa học, độ hút nước thấp, cách điện tuyệt vời và dễ hàn.
Phạm vi nhiệt độ làm việc của HDPE là bao nhiêu?
Nhựa HDPE có độ ổn định nhiệt vượt trội với phạm vi nhiệt độ làm việc rộng từ -70°C đến 100°C.
HDPE có khả năng chống chịu với các tác nhân hóa học như thế nào?
HDPE thể hiện độ ổn định hóa học tuyệt vời. Nó có khả năng chống lại hầu hết các axit, kiềm và muối, và không tan trong các dung môi thông thường ở nhiệt độ phòng.
Các tấm HDPE thường có kích thước và độ dày như thế nào?
Kích thước tấm tiêu chuẩn bao gồm 1300*2000 mm, 1500*2000 mm, 1500*3000 mm (độ dày từ 0,5-30 mm) và 1600*2000 mm (độ dày từ 40-100 mm). Các màu phổ biến hiện có là trắng, đen, xanh dương và xanh lá cây.
Những ngành công nghiệp nào thường sử dụng tấm HDPE?
Chúng được sử dụng rộng rãi trong chế biến hóa chất, sản xuất máy móc, cơ sở hạ tầng điện, may mặc, bao bì, chế biến thực phẩm, thiết bị y tế, gioăng và hệ thống đường ống.

Sản phẩm liên quan